Loại nhiên liệu nào tốt nhất cho nồi hơi? Than đá? Khí gas? Nhiên liệu khác?

Thông thường, các loại nồi hơi được phân biệt dựa trên loại nhiên liệu được sử dụng để vận hành chúng. Việc chú ý đến loại nhiên liệu mà nồi hơi của bạn cần rất quan trọng, vì nó thường ảnh hưởng đáng kể đến chi phí vận hành. Nó cũng có thể ảnh hưởng đến tác động môi trường của bạn, vì vậy việc nắm rõ tất cả các loại nhiên liệu nồi hơi khác nhau là điều cần thiết.

Chi phí nhiên liệu được xem là chi phí quan trọng nhất trong các chi phí vận hành nồi hơi

Chi phí vận hành nồi hơi với các loại nhiên liệu khác nhau cũng khác nhau.

Đặc biệt khi bắt đầu lựa chọn nồi hơi, việc chọn loại nồi hơi phù hợp nhất với nhiên liệu là điều quan trọng nhất. Vậy, loại nhiên liệu nào có chi phí vận hành thấp nhất cho nồi hơi?

Trước hết, nhiên liệu nồi hơi là gì? Nhiên liệu được gọi là một chất giải phóng ra nhiều năng lượng nhiệt khi được đốt cháy và có thể được sử dụng hiệu quả. Nhiên liệu được sử dụng trong quá trình đốt cháy nồi hơi có thể được chia thành bốn loại theo trạng thái vật lý khác nhau của chúng: nhiên liệu rắn, nhiên liệu lỏng, nhiên liệu khí và các loại khác.

Phân loại nhiên liệu cho nồi hơi

Phân loại nhiên liệu cho nồi hơi
Phân loại nhiên liệu cho nồi hơi

1. Nhiên liệu rắn

  • Thạch than
  • Nhiên liệu sinh khối khối
  • Gỗ
  • Các loại nhiên liệu sinh khối khác

2. Nhiên liệu lỏng

  • Xăng
  • Dầu diesel
  • Dầu nặng
  • LSHS (Low Sulfur Heavy Stock)
  • LDO (Light Diesel Oil)
  • Và các loại khác

3. Nhiên liệu khí

  • Khí tự nhiên
  • Khí LPG (Liquefied Petroleum Gas – Khí gas hóa lỏng)
  • Và các loại khác

4. Chất thải nông nghiệp

  • Trấu
  • Lõi ngô
  • Vỏ đậu phộng
  • Và các loại khác

Nhiệt trị của các loại nhiên liệu thông dụng như sau:

Bảng nhiệt trị sẽ được đưa vào sau nội dung phân loại nhiên liệu

Nhiên liệu Nhiệt Trị (KJ/ g)
Viên gỗ nén 17
Than đá 25-33
Than củi 35
Dầu hỏa 48
Xăng 47
Biogas 35-40
LPG 50
Metan 55

Chi phí nhiên liệu nồi hơi thông dụng

Nhiệt Trị của nồi hơi sử dụng các loại nhiên liệu khác nhau

Nhiệt trị của các loại nhiên liệu khác nhau và hiệu suất nhiệt của các loại nồi hơi cũng khác nhau. Dựa trên năm loại nhiên liệu nồi hơi thông dụng, chúng ta có thể so sánh và tính toán nhiệt trị do nồi hơi tạo ra:

(Lưu ý: Hiệu suất nhiệt của các loại nồi hơi dưới đây là giá trị trung bình, dữ liệu chỉ để tham khảo)

  1. Hiệu suất nhiệt của nồi hơi gas: 85%, nhiệt trị của gas: 8600 kcal/m3, nhiệt trị thực tế của gas: 8600 kcal/m3 × 85% = 7310 kcal/m3.
  2. Hiệu suất nhiệt của nồi hơi than: 70%, nhiệt trị của than: 5000 kcal/kg, nhiệt trị thực tế của than: 5000 kcal/kg × 70% = 3500 kcal/kg.
  3. Hiệu suất nhiệt của nồi hơi dầu nặng: 76%, nhiệt trị của dầu nặng: 9700 kcal/kg, nhiệt trị thực tế của dầu nặng: 9700 kcal/kg × 76% = 7370 kcal/kg.
  4. Hiệu suất nhiệt của nồi hơi dầu nhẹ: 85%, nhiệt trị của dầu nhẹ: 10200 kcal/kg, nhiệt trị thực tế của dầu nhẹ: 10200 kcal/kg × 85% = 8670 kcal/kg.
  5. Hiệu suất nhiệt của nồi hơi điện: 96%, nhiệt trị của nồi hơi điện: 860 kcal/kWh, nhiệt trị thực tế của điện: 860 kcal/kWh × 96% = 825,6 kcal/kWh.

So sánh chi phí trong cùng điều kiện như sau: (Giá nhiên liệu dưới đây được lấy trên internet, chỉ để tham khảo)

Loại nhiên liệu nào rẻ nhất cho nồi hơi?

NỒI HƠI THÔNG DỤNG THEO TỪNG LOẠI NHIÊN LIỆU
NỒI HƠI THÔNG DỤNG THEO TỪNG LOẠI NHIÊN LIỆU

Giá thành nhiên liệu thực tế cho nồi hơi 1 tấn

  1. Giá thị trường của khí gas: 14.712 VNĐ/m3. Để chạy hết công suất, nồi hơi 1 tấn cần 82m3 gas mỗi giờ, tính ra là 82m3/giờ × 14.712 VNĐ/m3 = 1.206.384 VNĐ/giờ. Nếu tính cả ngày 8 tiếng thì chi phí sẽ là 1.206.384 VNĐ/giờ × 8 giờ = 9.651.072 VNĐ.
  2. Giá thị trường của than đá: 3.327.822 VNĐ/tấn (~3.328 VNĐ/kg). Để chạy hết công suất, nồi hơi 1 tấn cần 170 kg than/giờ, tính ra là 170 kg/giờ × 3.328 VNĐ/kg = 565.760 VNĐ/giờ. Nếu tính cả ngày 8 tiếng thì chi phí sẽ là 565.760 VNĐ/giờ × 8 giờ = 4.526.080 VNĐ.
  3. Giá thị trường của dầu nặng: 16.814 VNĐ/kg. Để chạy hết công suất, nồi hơi 1 tấn cần 82 kg dầu nặng mỗi giờ, tính ra là 82 kg/giờ × 16.814 VNĐ/kg = 1.378.748 VNĐ/giờ. Nếu tính cả ngày 8 tiếng thì chi phí sẽ là 1.378.748 VNĐ/giờ × 8 giờ = 11.029.984 VNĐ.
  4. Giá thị trường của dầu nhẹ: 28.374 VNĐ/kg. Để chạy hết công suất, nồi hơi 1 tấn cần 69 kg dầu nhẹ mỗi giờ, tính ra là 69 kg/giờ × 28.374/kg = 1.957.806 VNĐ/giờ. Nếu tính cả ngày 8 tiếng thì chi phí sẽ là 1.957.806 VNĐ/giờ × 8 giờ = 15.662.448 VNĐ.
  5. Giá thị trường của điện: 3.853 VNĐ/kWh. Để chạy hết công suất, nồi hơi 1 tấn cần 727 kWh điện mỗi giờ, tính ra là 727 kWh/giờ × 3.853 VNĐ/kWh = 2.801.131 VNĐ/giờ. Nếu tính cả ngày 8 tiếng thì chi phí sẽ là 2.801.131 VNĐ/giờ × 8 giờ = 22.409.048 VNĐ.

(Lưu ý: Giá nhiên liệu được lấy trên internet, chỉ để tham khảo, giá sẽ có sự thay đổi phụ thuộc thời điểm + số lượng)

Ba yếu tố cần cân nhắc trước khi lựa chọn nhiên liệu cho nồi hơi

Chi phí không phải là yếu tố duy nhất cần xem xét trước khi quyết định loại nhiên liệu cho nồi hơi. Có tổng cộng ba yếu tố cần được quan tâm.

Thứ nhất là chi phí nhiên liệu nồi hơi. Liệu giá thành của một loại nhiên liệu có khác biệt đáng kể so với loại khác? Sử dụng nhiên liệu chất lượng thấp hơn hoặc kém ổn định có hợp lý không?

Thứ hai là tính dễ sử dụng và an toàn. Nồi hơi cần được bảo trì như thế nào trong suốt vòng đời hoạt động?

Thứ ba là tuổi thọ của nồi hơi khi sử dụng một loại nhiên liệu nhất định. Tuổi thọ của nồi hơi chạy bằng một loại nhiên liệu so với nồi hơi chạy bằng loại nhiên liệu khác là bao lâu? Ngoài ra, khí thải từ nồi hơi cũng là một yếu tố không thể bỏ qua.

1. Chi phí nhiên liệu nồi hơi

Giá thành nhiên liệu nồi hơi phụ thuộc vào nhiều biến số, trong đó vị trí địa lý là yếu tố ảnh hưởng lớn nhất. Ở những nơi như Bangladesh, nồi hơi gas thường là loại nhiên liệu được ưu tiên, dữ liệu tham khảo được thể hiện trong biểu đồ bên dưới.

Chi phí nhiên liệu lò hơi 1 tấn
STT Nhiên liệu Mức tiêu thụ nhiên liệu/giờ Chi phí nhiên liệu tính bằng TK*/đơn vị Tổng chi phí/Giờ Chi phí sản xuất cho mỗi kg hơi
1 Khí tự nhiên  70M3/Hr 10.7(Per M3) 749 TK 0.64
2 CNG Cylinder 70M3/Hr 43.5(Per M3) 3045 TK 2.8
3 Diesel 65Ltrs/Hr 68(Per Ltr) 4420 TK 5.1
4 Than củi (Trấu) 210Kg/Hr 12(Per Kg) 1680 TK 1.68
5 Củi, gỗ 180kg/hr 8(Per Kg) 1440 TK 1.19
6 Than đá 80Kg/Hr 22(Per Kg) 1760 TK 1.86
Tính toán trên cơ sở tiêu thụ thực tế. Giá nhiên liệu có thể thay đổi. Xem xét thị trường hiện tại

TK*: Đơn vị tiền tệ của Bangladesh được biết đến với tên gọi là Taka Bangladesh. Đồng taka Bangladesh có mã tiền tệ là BDT. ‘Tk’ là ký hiệu chính thức, cùng với ký hiệu টাকা trong tiếng Bengal. Đồng tiền BDT thường được giao dịch nhiều nhất với đồng đô-la Mỹ (USD).

2. Nồi hơi dễ sử dụng và an toàn

Loại nhiên liệu bạn chọn phần lớn sẽ quyết định mức độ dễ sử dụng của nồi hơi. Hơn nữa, loại nhiên liệu đóng vai trò quan trọng trong các biện pháp an toàn cần được thực hiện khi sử dụng và bảo trì nồi hơi. Propane và khí tự nhiên là những chất cực kỳ dễ bay hơi.

Điều này có nghĩa là nếu có rò rỉ trong đường ống hoặc nồi hơi, bạn phải rời khỏi khu vực và nhờ chuyên gia sửa chữa.

Dầu và than là những nhiên liệu cực kỳ ổn định, ổn định hơn nhiều so với nhiên liệu Khí và xăng. Trường hợp bị rò rỉ nhiên liệu, thực sự không gây nguy hiểm ngay cả với người không có chuyên môn để khắc phục sự cố.

Độ ổn định của nhiên liệu giúp bạn có thể sửa chữa đơn giản dễ dàng hơn, giúp bạn tiết kiệm thời gian và tiền bạc.

Than là loại nhiên liệu hóa thạch ổn định nhất trong tất cả các loại nhiên liệu. Khả năng xảy ra nổ liên quan đến than hầu như bằng không, đây là một mối nguy hiểm vốn có của nhiên liệu khí.

3. Tuổi thọ của nồi hơi theo từng loại nhiên liệu

  1. Tùy theo các loại nồi hơi, chi phí đầu tư ban đầu cố định của nồi hơi gas và nồi hơi dầu là thấp nhất;
  2. Về tuổi thọ sử dụng của nồi hơi, nồi hơi gas thường là 20 năm, là loại có tuổi thọ dài nhất trong tất cả các loại nồi hơi; Do đó, xét về đầu tư tài sản cố định của các loại nồi hơi thì đầu tư nồi hơi gas chắc chắn là lựa chọn tốt hơn.

Những lưu ý khi lựa chọn nhiên liệu cho nồi hơi

Sự sẵn có của nhiên liệu

Nhiên liệu cần phải dễ dàng tìm kiếm và có sẵn rộng rãi gần khu vực nhà máy. Nhìn chung, các khu vực gần mỏ than thường ưu tiên than làm nhiên liệu. Những nơi có thể thu gom chất thải nông nghiệp từ các nhà máy với giá thấp hơn thì cũng áp dụng phương pháp tương tự, ví dụ như nhà máy xay xát gạo sẽ sử dụng trấu gạo làm nhiên liệu, do đó họ chọn sử dụng nồi hơi đốt trấu. Sử dụng những loại nhiên liệu này ở những nơi dầu hoặc khí đốt có giá rẻ, chẳng hạn như các nước OPEC. Dầu và LPG đắt hơn ở Ấn Độ. Nếu có khí tự nhiên, bạn có thể xem xét nó như một lựa chọn.

Nhiên liệu thay thế

Bạn nên chọn nồi hơi có thể sử dụng nhiều loại nhiên liệu (cùng họ) thì sẽ là một lợi thế. Giá nhiên liệu là khía cạnh quan trọng nhất khi lựa chọn nhiên liệu cho nồi hơi. Để đạt được hiệu quả vận hành và lợi ích kinh tế của thiết bị.

Quy định về Kiểm soát Ô nhiễm

Khi lựa chọn loại nhiên liệu, bạn cần lưu ý đến các quy định về kiểm soát ô nhiễm của khu vực/tỉnh/quốc gia của mình. Khí tự nhiên và dầu nên được lựa chọn nếu có các hạn chế về khí thải trong phạm vi thành phố/trong một số KCN.

Lưu ý: Ở một số ngành/khu vực, các quy định về ô nhiễm nghiêm cấm sử dụng nhiên liệu rắn như than hoặc chất thải nông nghiệp. Mặc dù đắt tiền, dầu hoặc khí tự nhiên được sử dụng làm nhiên liệu trong trường hợp này.

(Lưu ý: Tất cả giá trong bài viết chỉ để tham khảo, giá sẽ có sự thay đổi phụ thuộc thời điểm + số lượng)

Nguồn: epcbboiler

______________________
Phúc Sang Minh Gasđược thành lập từ năm 2006. Phúc Sang Minh Gas tự hào là một trong những doanh nghiệp lâu đời trong thị trường. Sở hữu nhiều năm kinh nghiệm cùng đội ngũ kỹ sư, thiết kế và quản lý dự án có trình độ chuyên môn cao.Giá điện khí LNG Nhu cầu LNG

Chúng tôi cung cấp 1 giải pháp trọn gói:

  • Tư Vấn
  • Thiết kế
  • Mua sắm/kinh doanh thiết bị ngành Gas
  • Thi công lắp đặt
  • Bảo trì bảo dưỡng
  • Đầu tư cung cấp khí CNG, Cung cấp khí LPG, Cung cấp khí LNG.

Nhờ đó Phúc Sang Minh Gas chủ động trong mọi trường hợp và giúp khách hàng tiết giảm chi phí.

Phúc Sang Minh Gas – đối tác chiến lược của nhà cung cấp thiết bị trên thế giới

Hơn thế nữa, chúng tôi còn là đối tác chiến lược của các nhà cung cấp thiết bị lớn trên thế giới. Nhà phân phối chính thức tại Việt Nam của hãng Honeywell – Elster, Honeywell – Gorter, Honeywell – RMG (valve), v.v. Phúc Sang Minh Gas – Oil and Gas Company in Viet Nam cam kết đem lại sản phẩm chất lượng cùng dịch vụ chu đáo nhất cho Quý khách

📌𝙃𝒆𝙖𝒅 𝑶𝙛𝒇𝙞𝒄𝙚: No. 3, Street 43, An Phu – My My, KP 5, An Phu Ward, Thu Duc City, Ho Chi Minh City, Vietnam.
📌𝘽𝒓𝙖𝒏𝙘𝒉 (𝙒𝒐𝙧𝒌𝙨𝒉𝙤𝒑): Group 5, Tap Phuoc Hamlet, Long Phuoc Commune, Long Thanh District, Dong Nai Province, Vietnam.
📌𝙍𝒆𝙥𝒓𝙚𝒔𝙚𝒏𝙩𝒂𝙩𝒊𝙫𝒆 𝑶𝙛𝒇𝙞𝒄𝙚: Team 9, Như Quynh Village, Như Huynh Town, Van Lam District, Hung Yen Province, Vietnam.
📱Hotline: (84)94 880 8839.
💻𝑾𝙚𝒃𝙨𝒊𝙩𝒆𝙨: https://jpsgas.com.vn/ – https://lngvietnam.com/

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *